Dịch

incosteable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể chấp nhận đượctính từunaffordable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incosteableDạng gốc (base form)
  2. incosteablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI