Dịch

umbrosity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bóng râmdanh từkhông đếm được (uncountable)Shade, shadiness.

Nguồn gốc (etymology)

umbrose-ity

  1. mượn từ tiếng Latinhumbrōsitās

Ví dụ

  • .[…] ; , , , .
  • , […] , , , .

AI