Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
umbría
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bóng râm, vùng râm mát
danh từ
umbra, shady area
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
umbría
Dạng gốc
(base form)
umbría
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
umbra
Vùng bên trong được tô bóng hoàn toàn của bóng do một vật thể mờ đục tạo ra
AI
1
Bóng râm
1
Bóng râm
1
Bóng râm