Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Săn lùng, tìm kiếm dấu vết, khám phá, tìm kiếm, đánh hơi xung quanhđộng từTo hunt, search for the spoor, explore, seek, sniff around.
- Bao vây; umbeset, vòng quanhđộng từTo surround, encircle, beset; umbeset, circle around.
- Ràng buộc, buộc lạiđộng từTo bind, tie up.
- Tạo bóng, phủ bóng, che bóngđộng từTo cast a shadow, cover with a shadow, shade
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- umbecastNguyên thể (infinitive)
- umbecastsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- umbecastingPhân từ I (present participle)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Truyền đạt về
- nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)Truyền đạt về; làm một mạch; đi du lịch khắp nơi (một nơi)To cast about; make a circuit; travel around (a place).