Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
um-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Tiền tố có nghĩa xung quanh, về
tiền tố
Prefix meaning around, about.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
um-
um
bedo
Chưa có nghĩa
um
bestride
Chưa có nghĩa
um
both
Agency.
chưa dịch
danh từ
um
besiege
Chưa có nghĩa
Xem thêm 9 từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
um-
từ tiếng Anh cổ
ymb-
từ tiếng German Tây nguyên thủy
*umbi
Xem thêm 2 gốc cổ hơn
AI
1
Tiền tố có nghĩa xung quanh
1
Tiền tố có nghĩa xung quanh
1
Tiền tố có nghĩa xung quanh