Dịch

um-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Tiền tố có nghĩa xung quanh, vềtiền tốPrefix meaning around, about.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạium-
  2. từ tiếng Anh cổymb-
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*umbi

AI