umboth
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Agency.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- umbothDạng gốc (base form)
- umbothsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Nornumbod
- từ tiếng Bắc Âu cổumboð