Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ultraist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người cực đoan, người quá khích
danh từ
One who pushes a principle or measure to extremes
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ultraist
Dạng gốc
(base form)
ultraist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ultraist
ultraist
ic
Đặc điểm của chủ nghĩa cực đoan
tính từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Người cực đoan
radical
Khác
ultra
extremist
Nguồn gốc
(etymology)
ultra
+
-ist
AI
1
Người cực đoan
1
Người cực đoan
1
Người cực đoan