ultimatum
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tối hậu thưdanh từA final statement of terms or conditions made by one party to another, especially one that expresses a threat of reprisal or war if the terms are not met before some specified date and time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ultimatumDạng gốc (base form)
- ultimatumsSố nhiều (plural)
- ultimata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ultimatum gamedanh từ | danh từ | Thí nghiệm liên quan đến việc chia sẻ của cải, được thiết kế để cho thấy sự thiếu vắng tính hợp lý trong tư duy kinh tế |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Điều kiện cuối cùng
- Điều kiện cuối cùng, tối hậu thưAn intended final statement of terms or conditions made by one party to another in a negotiation.
Ví dụ
- ?Anh gọi đó là tối hậu thư à?
- .Dan đã ra tối hậu thư cho Linda.
- .Họ đã ra tối hậu thư cho tôi.
Họ từ (word family)
cùng gốc ultimatum- penultimatumTuyên bố về các điều khoản hoặc điều kiện do một bên đưa ra cho bên kia, thường được thể hiện dưới dạng tối hậu thư với hy vọng buộc phải tuân thủ ngay lập tức các yêu cầu, nhưng sau đó điều đó được thay thế bằng nhiều cuộc đàm phán hơn thay vì hậu quả thảm khốc thực tếdanh từ
- ultimativeGiống như tối hậu thưtính từ
- antepenultimatumTuyên bố về các điều khoản hoặc điều kiện do một bên đưa ra cho bên kia, về cơ bản là một tối hậu thư, nhưng thậm chí còn mang tính thăm dò hơn và bị bỏ rơi nhiều lần để ủng hộ những thỏa hiệp ô nhục sau đódanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhultimatus“late, last final”