Dịch

ultimátum

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ultiˈmatum/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tối hậu thưdanh từultimatum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ultimátumDạng gốc (base form)
  2. ultimátumsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI