Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ultimátum
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ultiˈmatum/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tối hậu thư
danh từ
ultimatum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ultimátum
Dạng gốc
(base form)
ultimátum
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ultimatum
Tối hậu thư
AI
1
Tối hậu thư
1
Tối hậu thư
1
Tối hậu thư