Dịch

ultimato

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tối hậu thưdanh từultimatum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ultimatoDạng gốc (base form)
  2. ultimatosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI