Dịch

ulnar

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. (thuộc) xương trụtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the ulna, or the elbow

Cụm từ (phrase)

ulnar nervedanh từMột dây thần kinh chạy gần xương trụ, một trong hai xương dài ở cẳng tay
ulnar loopdanh từMẫu dấu vân tay hoặc lòng bàn tay bao gồm một vòng mở ra về phía xương trụ của bàn tay (về phía ngón út)
ulnar arterydanh từĐộng mạch chính mặt trong cẳng tay là một trong hai nhánh của động mạch cánh tay và đi vào cổ tay ở phía đối diện với ngón cái

Nguồn gốc (etymology)

uln-ar

AI