ulnar
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- (thuộc) xương trụtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the ulna, or the elbow
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ulnar nervedanh từ | danh từ | Một dây thần kinh chạy gần xương trụ, một trong hai xương dài ở cẳng tay |
| ulnar loopdanh từ | danh từ | Mẫu dấu vân tay hoặc lòng bàn tay bao gồm một vòng mở ra về phía xương trụ của bàn tay (về phía ngón út) |
| ulnar arterydanh từ | danh từ | Động mạch chính mặt trong cẳng tay là một trong hai nhánh của động mạch cánh tay và đi vào cổ tay ở phía đối diện với ngón cái |
Nguồn gốc (etymology)
uln-ar
Họ từ (word family)
cùng gốc ulnarNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha