Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ulnar
tính từ
(adjective)
/ulˈnaɾ/
Nghĩa chính
1
Trụ
tính từ
ulnar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ulnar
Dạng gốc
(base form)
ulnar
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ulnar
(thuộc) xương trụ
AI
1
Trụ
1
Trụ
1
Trụ