Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ulnarmost
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xa nhất về phía ulna
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Furthest toward the ulna.
Nguồn gốc
(etymology)
ulnar
+
-most
AI
1
Xa nhất về phía ulna
1
Xa nhất về phía ulna
1
Xa nhất về phía ulna