Nghĩa chính
- Lỗ tròn giống như lỗ rỗng ở hai cực của hạt phấn hoadanh từA rounded, pore-like aperture at either pole of a pollen grain.
- Đồng nghĩa với ulcerdanh từSynonym of ulcer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ulcusDạng gốc (base form)
- ulcera (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ulcus molledanh từ | danh từ | Hạ cam |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhulcus“sore”
Cùng gốc (doublet)ulcer
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ulcusVí dụ
- . ., ♀. 1920 ( . 27, 26 8 1954). 1953 .