Dịch

Ukraine

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. U-crai-nadanh từ riêngA country in Eastern Europe, bordering on the north shore of the Black Sea. Capital and largest city: Kyiv.

Cụm từ (phrase)

Green Ukrainedanh từ riêngKhu vực ở vùng viễn đông của Nga, có lịch sử là nơi sinh sống của người Ukraina và giáp với Triều Tiên ngày nay
Raspberry Ukrainedanh từ riêngMột phần của Kuban là nơi sinh sống của người Ukraine
Carpatho-Ukrainedanh từ riêngVùng cũ của Tiệp Khắc (tháng 9 năm 1938 – tháng 3 năm 1939) và là quốc gia tự tuyên bố độc lập (trong tháng 3 năm 1939)
Ukraino-Russiantính từLiên quan đến cả Nga và Ukraine
Ukraino-Chưa có nghĩa
Ukro-Chưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • “ ” “ .”
  • .
  • .

AI