Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ukraineball
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
j
uː
k
ɹ
eɪ
n
b
ɔː
l
/
US
/ˈ
j
uː
k
ɹ
eɪ
n
b
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Ukraine như một quả bóng đồng quê
danh từ riêng
Ukraine as a countryball.
Nguồn gốc
(etymology)
Ukraine
+
ball
AI
1
Ukraine như một quả bóng đồng quê
1
Ukraine như một quả bóng đồng quê
1
Ukraine như một quả bóng đồng quê