Dịch

ugg

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Giày uggdanh từugg boot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uggDạng gốc (base form)
  2. UGGsSố nhiều (plural)
  3. uggsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ugg bootdanh từChiếc bốt làm bằng da cừu với lớp lót là len và lớp da bên ngoài

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Ăn nhẹ
  1. To eat a light meal.

Họ từ (word family)

cùng gốc ugg

Ví dụ

  • .Tôi không thích giày Ugg.
  • .Tom đi dạo quanh khu phố trong đôi giày ugg của anh ấy.

AI