Nghĩa chính
- Bên bóng mát của một ngọn núi; ở bán cầu bắc, đặc biệt là sườn dốc hướng về phía bắcdanh từThe shady side of a mountain; in the northern hemisphere, especially a north-facing slope.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ubacDạng gốc (base form)
- ubacsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Occitanubac
- từ tiếng Latinhopācus
Cùng gốc (doublet)opaque