Dịch

adret

danh từ (noun)
UK/ˈædɹeɪ/US/əˈdɹeɪ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phía mặt trời của một ngọn núi; ở bán cầu bắc, đặc biệt là sườn dốc hướng về phía namdanh từThe sun-facing side of a mountain; in the northern hemisphere, especially south-facing slope.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adretDạng gốc (base form)
  2. adretsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápadret
  2. mượn từ tiếng Occitanadret
  3. từ tiếng Occitan cổadreg

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI