Nghĩa chính
- Phía mặt trời của một ngọn núi; ở bán cầu bắc, đặc biệt là sườn dốc hướng về phía namdanh từThe sun-facing side of a mountain; in the northern hemisphere, especially south-facing slope.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adretDạng gốc (base form)
- adretsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápadret
- mượn từ tiếng Occitanadret
- từ tiếng Occitan cổadreg
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha