Nghĩa chính
- Thuốc paracetamol, tylenoldanh từkhông đếm được (uncountable)The pharmaceutical drug acetaminophen (“paracetamol”).
- Viên tylenoldanh từđếm được (countable)A tablet containing this drug.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tylenolDạng gốc (base form)
- tylenolsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , ?Bạn có mang theo chút Tylenol nào không đấy?
- ?Hoạt chất trong Tylenol là gì?
- .Tom đã uống một ít Tylenol.