Dịch

tylenol

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuốc paracetamol, tylenoldanh từkhông đếm được (uncountable)The pharmaceutical drug acetaminophen (“paracetamol”).
  2. Viên tylenoldanh từđếm được (countable)A tablet containing this drug.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tylenolDạng gốc (base form)
  2. tylenolsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , ?Bạn có mang theo chút Tylenol nào không đấy?
  • ?Hoạt chất trong Tylenol là gì?
  • .Tom đã uống một ít Tylenol.

AI