Dịch

paracetamol

A2danh từ (noun)
UK/pæ.ɹəˈsiː.təm.ɒl/US/ˌpɛɹ.əˈsiː.təˌmɔl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Paracetamoldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A synthetic compound used as a drug to relieve and reduce fever, usually taken in tablet form.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paracetamolDạng gốc (base form)
  2. paracetamolsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • !Đừng uống quá nhiều paracetamol!
  • ?Tôi có thể uống paracetamol khi đang cho con bú không?
  • ?Tôi có thể uống paracetamol nếu đang dùng kháng sinh không?

AI