Nghĩa chính
- Paracetamoldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A synthetic compound used as a drug to relieve and reduce fever, usually taken in tablet form.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paracetamolDạng gốc (base form)
- paracetamolsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- !Đừng uống quá nhiều paracetamol!
- ?Tôi có thể uống paracetamol khi đang cho con bú không?
- ?Tôi có thể uống paracetamol nếu đang dùng kháng sinh không?