two-legged
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có hai chântính từkhông so sánh (not comparable)Having or furnished with two legs, or leg-like appendages.
- Ai đó hoặc vật gì đó có hai chân, đặc biệt là con ngườidanh từSomeone or something with two legs, especially human beings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- two-leggedDạng gốc (base form)
- two-leggedsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| two-legged eeldanh từ | danh từ | Là một loài kỳ nhông sống dưới nước có nguồn gốc từ miền đông Hoa Kỳ và miền bắc Mexico, Siren intermedia, có thân hình thon dài chỉ có hai chi: một đôi chân bốn ngón nằm phía sau gốc đầu |
| two-legged tiedanh từ | danh từ | Là cuộc thi đấu giữa hai đội bao gồm hai trận đấu hoặc “các lượt đi”, với mỗi đội là đội chủ nhà trong một lượt đi. Đội chiến thắng thường được xác định bằng tổng điểm, tổng điểm của hai lượt trận |
| two-legged maredanh từ | danh từ | Giá treo cổ hình tam giác bằng gỗ được sử dụng để hành quyết ở York |