Dịch

two-legged

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có hai chântính từkhông so sánh (not comparable)Having or furnished with two legs, or leg-like appendages.
  2. Ai đó hoặc vật gì đó có hai chân, đặc biệt là con ngườidanh từSomeone or something with two legs, especially human beings.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. two-leggedDạng gốc (base form)
  2. two-leggedsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

two-legged eeldanh từLà một loài kỳ nhông sống dưới nước có nguồn gốc từ miền đông Hoa Kỳ và miền bắc Mexico, Siren intermedia, có thân hình thon dài chỉ có hai chi: một đôi chân bốn ngón nằm phía sau gốc đầu
two-legged tiedanh từLà cuộc thi đấu giữa hai đội bao gồm hai trận đấu hoặc “các lượt đi”, với mỗi đội là đội chủ nhà trong một lượt đi. Đội chiến thắng thường được xác định bằng tổng điểm, tổng điểm của hai lượt trận
two-legged maredanh từGiá treo cổ hình tam giác bằng gỗ được sử dụng để hành quyết ở York

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  •    
  • , .
  • .

AI