Dịch

two-legged tie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là cuộc thi đấu giữa hai đội bao gồm hai trận đấu hoặc “các lượt đi”, với mỗi đội là đội chủ nhà trong một lượt đi. Đội chiến thắng thường được xác định bằng tổng điểm, tổng điểm của hai lượt trậndanh từA competition between two teams which comprises two matches or “legs”, with each team as the home team in one leg. The winning team is usually determined by aggregate score, the sum of the scores of the two legs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. two-legged tieDạng gốc (base form)
  2. two-legged tiesSố nhiều (plural)

AI