Nghĩa chính
- Loại hình trượt tuyết trên núi cao/tự do, có đầu hình cánh cung ở cả hai đầu, cho phép trượt ngượcdanh từA type of alpine/freestyle ski, with bow tips on both ends, allowing skiing backwards.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- twin tipDạng gốc (base form)
- twin tipsSố nhiều (plural)