Dịch

twin tip

danh từ (noun)
US/ˈtwɪn ˈtɪp/

Nghĩa chính

  1. Loại hình trượt tuyết trên núi cao/tự do, có đầu hình cánh cung ở cả hai đầu, cho phép trượt ngượcdanh từA type of alpine/freestyle ski, with bow tips on both ends, allowing skiing backwards.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. twin tipDạng gốc (base form)
  2. twin tipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI