turn-on
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người (vật) kích động; người (vật) làm cho ai bị kích thích (đặc biệt là về tình dục)danh từSomething that attracts, gives pleasure, or encourages, especially sexually.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- turn-onDạng gốc (base form)
- turn-onsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| turn-on timedanh từ | danh từ | Lượng thời gian cần thiết để thiết bị thay đổi từ chế độ chặn chuyển tiếp sang chế độ dẫn chuyển tiếp khi áp dụng xung cổng |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , , . , .
- .