Dịch

turn-on

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người (vật) kích động; người (vật) làm cho ai bị kích thích (đặc biệt là về tình dục)danh từSomething that attracts, gives pleasure, or encourages, especially sexually.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turn-onDạng gốc (base form)
  2. turn-onsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

turn-on timedanh từLượng thời gian cần thiết để thiết bị thay đổi từ chế độ chặn chuyển tiếp sang chế độ dẫn chuyển tiếp khi áp dụng xung cổng

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • , , . , .
  • .

AI