Dịch

tunnyfish

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá ngừdanh từtuna

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tunnyfishDạng gốc (base form)
  2. tunnyfishesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , […]

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI