Dịch

tunny

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá ngừdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of tuna.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tunnyDạng gốc (base form)
  2. tunniesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

little tunnydanh từLoài cá ngừ nhỏ thuộc loài Euthynnus alletteratus, có nguồn gốc từ Đại Tây Dương, Biển Địa Trung Hải và Biển Đen

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • . , --
  • , , : , , cat-fish, , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc tunny

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Occitan cổton
  2. từ tiếng Latinhthunnus
  3. từ tiếng Hy Lạp cổθύννοςthúnnos

AI