tunny
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cá ngừdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of tuna.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tunnyDạng gốc (base form)
- tunniesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| little tunnydanh từ | danh từ | Loài cá ngừ nhỏ thuộc loài Euthynnus alletteratus, có nguồn gốc từ Đại Tây Dương, Biển Địa Trung Hải và Biển Đen |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . , --
- , , : , , cat-fish, , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tunnyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Occitan cổton
- từ tiếng Latinhthunnus
- từ tiếng Hy Lạp cổθύννοςthúnnos