Dịch

tunesmith

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sáng tác dân cadanh từA composer of tunes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tunesmithDạng gốc (base form)
  2. tunesmithsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Yankee tunesmithdanh từLà một trong nhóm các nhà soạn nhạc tự học hoạt động ở New England từ năm 1770 đến khoảng năm 1810

AI