Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tunesmithing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công việc của một thợ chỉnh âm; thành phần của giai điệu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The work of a tunesmith; the composition of tunes.
Nguồn gốc
(etymology)
tune
+
smithing
AI
1
Công việc của một thợ chỉnh âm
1
Công việc của một thợ chỉnh âm
1
Công việc của một thợ chỉnh âm