Nghĩa chính
- Xe lam, xe xích lô, xích lô, túc túcdanh từA motorized rickshaw, especially Southeast Asia or India.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tuk-tukDạng gốc (base form)
- tuk-tuksSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
- từ tiếng Tháiตุ๊ก ๆdtúk-dtúk