Dịch

tuk-tuk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe lam, xe xích lô, xích lô, túc túcdanh từA motorized rickshaw, especially Southeast Asia or India.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tuk-tukDạng gốc (base form)
  2. tuk-tuksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

  1. từ tiếng Tháiตุ๊ก ๆdtúk-dtúk

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI