Nghĩa chính
- Xe tuk-tukdanh từA tuk-tuk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bajajDạng gốc (base form)
- bajajsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Indonesiabajaj
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- company’s , . , .Giám đốc điều hành của công ty, Rajiv Bajaj, cho biết chiếc xe sẽ có mặt trên thị trường vào một thời điểm nào đó trong năm nay. Nó đang được quảng bá như một sự thay thế cho loại taxi ba bánh phổ biến được gọi là xe kéo tự động, vốn có thể thấy trên đường phố của nhiều thành phố Ấn Độ.