Dịch

becak

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe xích lôdanh từA cycle rickshaw.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Indonesiabecak
  2. từ tiếng Phúc Kiến馬車bé-chhia

AI