Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
becak
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc xe xích lô
danh từ
A cycle rickshaw.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bajaj
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Indonesia
becak
từ tiếng Phúc Kiến
馬車
bé-chhia
AI
1
Chiếc xe xích lô
1
Chiếc xe xích lô
1
Chiếc xe xích lô