Dịch

tuition fees

danh từ (noun)
US/tuˈɪʃən ˈfiz/

Nghĩa chính

  1. Học phídanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A sum of money paid for instruction (such as in a high school, boarding school, university, or college).

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Học phí

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI