Dịch

tubus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái ốngdanh từA tube.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tubusDạng gốc (base form)
  2. tubi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhtubus

Cùng gốc (doublet)tube

AI