Nghĩa chính
- Thuộc tripxintính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or produced by trypsin.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trypticase soy agardanh từ riêng | danh từ riêng | Môi trường tăng trưởng để nuôi cấy vi khuẩn vừa phải đến không khó tính |