trypticase
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Môi trường phát triển vi khuẩn thương mạidanh từkhông đếm được (uncountable)A commercial bacterial growth medium
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trypticase soy agardanh từ riêng | danh từ riêng | Môi trường tăng trưởng để nuôi cấy vi khuẩn vừa phải đến không khó tính |