Dịch

trypticase

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môi trường phát triển vi khuẩn thương mạidanh từkhông đếm được (uncountable)A commercial bacterial growth medium

Cụm từ (phrase)

trypticase soy agardanh từ riêngMôi trường tăng trưởng để nuôi cấy vi khuẩn vừa phải đến không khó tính

AI