Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tryptically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bằng phản ứng với trypsin
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
By reaction with trypsin
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tryptic
Nguồn gốc
(etymology)
tryptic
+
-ally
AI
1
Bằng phản ứng với trypsin
1
Bằng phản ứng với trypsin
1
Bằng phản ứng với trypsin