trypanosomiasis
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Danh từ, số nhiều trypanosomiasesdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several diseases or infections caused by a trypanosome.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- trypanosomiasisDạng gốc (base form)
- trypanosomiases (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Congo trypanosomiasisdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với African sleeping sickness |
| animal trypanosomiasisdanh từ | danh từ | Căn bệnh ở động vật có xương sống không phải người, do trypanosome của một số loài thuộc chi Trypanosoma gây ra |
| African trypanosomiasisdanh từ | danh từ | Bệnh ngủ châu Phi, bệnh ngủ do động vật nguyên sinh thuộc loài Trypanosoma brucei gây ra |
| human African trypanosomiasisdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với African sleeping sickness |
| animal African trypanosomiasisdanh từ | danh từ | Bệnh trypanosomosis ở động vật |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha