Nghĩa chính
- Bệnh ngủdanh từkhông đếm được (uncountable)Especially, African sleeping sickness, an endemic infectious disease of humans and animals in tropical Africa, caused by a parasitic trypanosome.
- Bệnh trypanosomosis ở động vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)Animal trypanosomiasis.
- Viêm não ngựa miền Đông, do alphavirus và arbovirus có nguồn gốc từ động vật gây ra ở Bắc, Trung, Nam Mỹ và Caribedanh từkhông đếm được (uncountable)Eastern equine encephalitis, caused by a zoonotic alphavirus and arbovirus present in North, Central and South America and the Caribbean.
- Viêm não hôn mê, một dạng viêm não không rõ nguyên nhân, đã lan rộng khắp thế giới vào những năm 1920danh từkhông đếm được (uncountable)Encephalitis lethargica, a form of encephalitis, of unknown cause, that swept the world in the 1920s.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sleeping sicknessDạng gốc (base form)
- sleeping sicknessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| African sleeping sicknessdanh từ | danh từ | Bệnh ngủ do động vật nguyên sinh thuộc loài Trypanosoma brucei gây ra, phổ biến ở vùng nhiệt đới châu Phi |
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 253 21 single-cell , . disease-causing , 500 sub-tropics , , .