Dịch

sleeping sickness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bệnh ngủdanh từkhông đếm được (uncountable)Especially, African sleeping sickness, an endemic infectious disease of humans and animals in tropical Africa, caused by a parasitic trypanosome.
  2. Bệnh trypanosomosis ở động vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)Animal trypanosomiasis.
  3. Viêm não ngựa miền Đông, do alphavirus và arbovirus có nguồn gốc từ động vật gây ra ở Bắc, Trung, Nam Mỹ và Caribedanh từkhông đếm được (uncountable)Eastern equine encephalitis, caused by a zoonotic alphavirus and arbovirus present in North, Central and South America and the Caribbean.
  4. Viêm não hôn mê, một dạng viêm não không rõ nguyên nhân, đã lan rộng khắp thế giới vào những năm 1920danh từkhông đếm được (uncountable)Encephalitis lethargica, a form of encephalitis, of unknown cause, that swept the world in the 1920s.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sleeping sicknessDạng gốc (base form)
  2. sleeping sicknessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

African sleeping sicknessdanh từBệnh ngủ do động vật nguyên sinh thuộc loài Trypanosoma brucei gây ra, phổ biến ở vùng nhiệt đới châu Phi

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 253 21 single-cell , . disease-causing , 500 sub-tropics , , .

AI