Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
surra
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh xura
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A disease of vertebrate animals caused by protozoan trypanosomes, involving fever, weakness, and lethargy.
Nguồn gốc
(etymology)
Từ tượng thanh
Ví dụ
Whether
the
disease
caused
was
Surra
or
Ngana
time
would
not
permit
me
to
judge
[…]
AI
1
Bệnh xura
1
Bệnh xura
1
Bệnh xura