trustmark
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Biểu tượng chứng nhận nhằm truyền cảm hứng cho người tiêu dùng tin tưởng vào hàng hóa hoặc dịch vụdanh từA certification symbol intended to inspire consumer trust in goods or services.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trustmarkDạng gốc (base form)
- trustmarksSố nhiều (plural)