Nghĩa chính
- Người ủy thácdanh từA person who trusts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trusterDạng gốc (base form)
- trustersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brains-trusterdanh từ | danh từ | Thành viên của một bộ não tin tưởng |
Ví dụ
- , .