Dịch

truckage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vận chuyển hàng hóa bằng xe tảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the carrying of goods by truck
  2. Một khoản phí cho việc nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a charge for this

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. truckageDạng gốc (base form)
  2. truckagesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Trao đổi
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Trao đổi; trao đổi hàng hóa; xe tảiexchange; bartering; truck

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI