truckage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vận chuyển hàng hóa bằng xe tảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the carrying of goods by truck
- Một khoản phí cho việc nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a charge for this
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- truckageDạng gốc (base form)
- truckagesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Trao đổi
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Trao đổi; trao đổi hàng hóa; xe tảiexchange; bartering; truck
Họ từ (word family)
cùng gốc truckageVí dụ
- .