Dịch

trucebreaker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người vi phạm thỏa thuận ngừng bắn, giao ước hoặc cam kếtdanh từOne who violates a truce, covenant, or engagement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trucebreakerDạng gốc (base form)
  2. trucebreakersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI