Dịch

troutling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá hồi nhỏdanh từA young trout.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. troutlingDạng gốc (base form)
  2. troutlingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • finger-long ,
  • ‘[…] —?— .’ ‘, — , — ,’ .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cá hồi nhỏ

Nguồn gốc (etymology)

AI