trospium
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuốc dùng để điều trị bàng quang hoạt động quá mứcdanh từkhông đếm được (uncountable)A drug used to treat overactive bladder.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trospium chloridedanh từ | danh từ | Thuốc chống co thắt tiết niệu đối kháng muscarinic |