Dịch

trospium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuốc dùng để điều trị bàng quang hoạt động quá mứcdanh từkhông đếm được (uncountable)A drug used to treat overactive bladder.

Cụm từ (phrase)

trospium chloridedanh từThuốc chống co thắt tiết niệu đối kháng muscarinic

Nguồn gốc (etymology)

tropanespiro-ium“quaternary ammonium compound”

AI