Dịch

tropane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dị vòng hai vòng chứa nitơ, chủ yếu được biết đến với một nhóm ancaloit có nguồn gốc từ nó, bao gồm atropine và cocainedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A nitrogenous bicyclic heterocycle, mainly known for a group of alkaloids derived from it, including atropine and cocaine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tropaneDạng gốc (base form)
  2. tropanesSố nhiều (plural)

AI