Dịch

troppo

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. ) thần kinh bị nhiễu loạn bởi nhiệt độ của nhiệt đớitính từkhông so sánh (not comparable)Crazy, mad, strangely behaving; especially as attributed to hot weather.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

non troppotrạng từKhông quá nhiều
ma non troppocụm từNhưng không quá nhiều
allegro non troppotrạng từNhanh, nhưng không quá nhanh
allegro ma non troppodanh từ, trạng từ, tính từNhịp độ sống động nhưng không quá nhiều

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ‘’ .
  • ‘[…] - ′ ′ . . .’ ‘ .’ ′ .

AI