Dịch

non troppo

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không quá nhiềutrạng từkhông so sánh (not comparable)Not too much.

Cụm từ (phrase)

ma non troppocụm từNhưng không quá nhiều
allegro non troppotrạng từNhanh, nhưng không quá nhanh
allegro ma non troppodanh từ, trạng từ, tính từNhịp độ sống động nhưng không quá nhiều

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýnon troppo

AI