non troppo
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Không quá nhiềutrạng từkhông so sánh (not comparable)Not too much.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ma non troppocụm từ | cụm từ | Nhưng không quá nhiều |
| allegro non troppotrạng từ | trạng từ | Nhanh, nhưng không quá nhanh |
| allegro ma non troppodanh từ, trạng từ, tính từ | danh từ, trạng từ, tính từ | Nhịp độ sống động nhưng không quá nhiều |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýnon troppo