Dịch

ma non troppo

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Nhưng không quá nhiềucụm từBut not too much.

Cụm từ (phrase)

allegro ma non troppodanh từ, trạng từ, tính từNhịp độ sống động nhưng không quá nhiều

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýma non troppo

Ví dụ

  • . ♪=69, ' '.
  • , , fanfare-like .

AI