ma non troppo
cụm từ (phrase)
Nghĩa chính
- Nhưng không quá nhiềucụm từBut not too much.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| allegro ma non troppodanh từ, trạng từ, tính từ | danh từ, trạng từ, tính từ | Nhịp độ sống động nhưng không quá nhiều |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýma non troppo
Ví dụ
- . ♪=69, ' '.
- , , fanfare-like .